|
|
| |
 |
|
Hoạt động sản xuất kinh doanh
| Định hướng phát triển |
Tốc độ tăng trưởng điện
thương phẩm từ năm 1995 đến năm 2006

|
Sản lượng điện thương phẩm
từ năm 1995 đến năm 2006

|
Biểu đồ cơ cấu tiêu thụ
điện năng

|
Biểu đồ số lượng khách hàng
|
Tỷ lệ tổn thất điện năng
từ năm 1994 đến năm 2006

|
| Hệ thống các trạm biến áp và lưới điện
|
|
|
| |
Cáp (Km) |
ĐDK (Km) |
Trạm biến áp |
Máy biến áp |
Dung lượng (MVA) |
| Lưới 6KV |
316,393 |
660,520 |
1,395 |
1,615 |
643,308 |
| Lưới 10KV |
213,767 |
263,601 |
714 |
859 |
353,598 |
| Lưới 22KV |
381,587 |
159,281 |
2,391 |
2,465 |
1,247,606 |
| Lưới 35KV |
12,969 |
365,634 |
686 |
724 |
476,786 |
| Tổng |
924,716 |
1,449,036 |
5186 |
5663 |
2,721,298 |
|
| |
|